Oring gioăng cao su tròn NBR size 89x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN15K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 89.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 89x3.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Cách đọc đúng của size hiện tại là 89 mm × 3.5 mm, không phải 96 mm × 3.5 mm. OD 96 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 89x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 89, CS 3.5, OD 96 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 89x3.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong89 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài96 mm89 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID89 mm96 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 89 mm và CS 3.5 mm

Tên size chỉ ghi 89x3.5 mm, nhưng OD 96 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 89 mm mà OD không gần 96 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 89x3.5 mm

  • Ghi “đường kính 89 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
86x3.5 mm863.593ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
87x3.5 mm873.594ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
88x3.5 mm883.595ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
90x3.5 mm903.597ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
91x3.5 mm913.598ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 88x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 89x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 96 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 89 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 96 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 89x3.5 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 89x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 89x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 89x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 89x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 89 mm, CS 3.5 mm, OD 96 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 89x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 89 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 96 mm.

OD của Oring 89x3.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 89 + 2 × 3.5 = 96 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 89 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347