-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 89x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 89 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 98 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 89 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 98 mm | 89 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 89 mm | 98 − 2 × 4.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 89 mm, CS 4.5 mm, OD 98 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 19.78, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x4.5 mm | 85 | 4.5 | 94 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 86x4.5 mm | 86 | 4.5 | 95 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 90x4.5 mm | 90 | 4.5 | 99 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 92x4.5 mm | 92 | 4.5 | 101 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 93.5x4.5 mm | 93.5 | 4.5 | 102.5 | ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 89x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 89 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 98 mm.
Không. 98 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 89 mm.
Tính 98 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 89 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 89 mm, CS 4.5 mm và OD danh nghĩa 98 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 89 + 2 × 4.5 = 98 mm và 98 − 2 × 4.5 = 89 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 9 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 89x4.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 89 mm hoặc thay đổi CS 4.5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.