-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 89x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 89 + 2 × 5.7 = 100.4 mm. Chiều ngược: 100.4 − 2 × 5.7 = 89 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 89 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100.4 mm | 89 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 89 mm | 100.4 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 89 mm, CS 5.7 mm, OD 100.4 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84x5.7 mm | 84 | 5.7 | 95.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 84.1x5.7 mm | 84.1 | 5.7 | 95.5 | ID thấp hơn 4.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.9 mm. |
| 84.3x5.7 mm | 84.3 | 5.7 | 95.7 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 89.1x5.7 mm | 89.1 | 5.7 | 100.5 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 89.3x5.7 mm | 89.3 | 5.7 | 100.7 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 89/5.7/100.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 89.1x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 100.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 89 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 89 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 100.4 mm thay vì 100.4 mm.
Để so sánh size 89x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.