-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 89x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 89 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 99 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 89 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 99 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 89 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 99 mm | 89 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 89 mm | 99 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 87x5 mm | 87 | 5 | 97 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 88x5 mm | 88 | 5 | 98 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 90x5 mm | 90 | 5 | 100 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 91x5 mm | 91 | 5 | 101 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 92x5 mm | 92 | 5 | 102 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 89/5/99 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 89 mm × CS 5 mm; OD tính được là 99 mm.
Không. 99 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 89 mm.
Tính 99 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 89 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 89/5/99 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 89 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 99 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 89x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 89 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 99 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.