-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 8x1.8 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 8 mm, tiết diện dây 1.8 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 11.6 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 8 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.8 mm | Số sau dấu x |
| OD | 11.6 mm | 8 + 2 × 1.8 |
| ID tính ngược | 8 mm | 11.6 − 2 × 1.8 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 8 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.8 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 8 mm đi cùng CS 1.8 mm và tạo ra OD 11.6 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.1x1.8 mm | 7.1 | 1.8 | 10.7 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS. |
| 7.5x1.8 mm | 7.5 | 1.8 | 11.1 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 8.5x1.8 mm | 8.5 | 1.8 | 12.1 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 8.76x1.8 mm | 8.76 | 1.8 | 12.36 | ID cao hơn 0.76 mm; cùng CS. |
| 9x1.8 mm | 9 | 1.8 | 12.6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 8 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 11.6 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 8 là đường kính trong; số 1.8 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 8 + 2 × 1.8 = 11.6 mm.
Khi OD gần 11.6 mm và CS gần 1.8 mm, ID tính ngược phải gần 8 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 8/1.8/11.6 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 8 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.8 mm nhận diện thân dây và OD 11.6 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3.6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 8x1.8 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 8 mm hoặc thay đổi CS 1.8 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.