-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 8x2.5 mm, trong đó ID = 8 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 13 mm. Bộ ba 8 – 2.5 – 13 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 8 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 13 mm | 8 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 8 mm | 13 − 2 × 2.5 |
ID 8 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 31.25%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7x2.5 mm | 7 | 2.5 | 12 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 7.5x2.5 mm | 7.5 | 2.5 | 12.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 8.5x2.5 mm | 8.5 | 2.5 | 13.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 9x2.5 mm | 9 | 2.5 | 14 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9.5x2.5 mm | 9.5 | 2.5 | 14.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 8 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 13 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 8 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 8 + 2 × 2.5 = 13 mm.
Khi OD gần 13 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 8 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 8/2.5/13 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 8 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 13 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 8x2.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 8 mm hoặc CS 2.5 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.