-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 8x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 8 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 15 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 8 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 15 mm | 8 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 8 mm | 15 − 2 × 3.5 |
ID 8 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 15 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x3.5 mm | 9 | 3.5 | 16 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 10x3.5 mm | 10 | 3.5 | 17 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 11x3.5 mm | 11 | 3.5 | 18 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 12x3.5 mm | 12 | 3.5 | 19 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 13x3.5 mm | 13 | 3.5 | 20 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 8 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 15 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 8 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 8 + 2 × 3.5 = 15 mm.
Khi OD gần 15 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 8 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 8/3.5/15 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 8 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 15 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 15 mm của size hiện tại được tính từ ID 8 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.