Oring gioăng cao su tròn NBR size 8x3 mm

Mã sản phẩm: 11BD68K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 8.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 8x3 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Đối với sản phẩm hiện tại, 8 mm không phải OD và 3 mm không phải bán kính của vòng. 8 mm là ID, 3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 14 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 8x3 mm

  • Nhầm OD thành ID: 14 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 8 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 8 mm mà CS khác 3 mm sẽ tạo OD khác 14 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 8x3 mm để không nhầm với OD 14 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14 mm8 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID8 mm14 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 8 mm và CS 3 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 6 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 14 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 8x3 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 14 mm.
  3. Đo CS 3 mm, sau đó tính ID bằng 14 − 2 × 3.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 8 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6.5x3 mm6.5312.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
7x3 mm7313ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
7.5x3 mm7.5313.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
8.5x3 mm8.5314.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
9x3 mm9315ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 8x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 8 mm, CS 3 mm hoặc OD 14 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 8x3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 8 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 8x3 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 8x3 mm

Đúng kích thước 8x3 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 8x3 mm với size gần?

So đồng thời ID 8 mm, CS 3 mm, OD 14 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 8x3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 8 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 14 mm.

OD của Oring 8x3 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 8 + 2 × 3 = 14 mm.

Có thể dùng 14 mm làm ID của Oring 8x3 mm không?

Không. 14 mm là OD, còn ID đúng là 8 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 8x3 mm thế nào?

Tính 14 − 2 × 3; kết quả phải trở về 8 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 8 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347