-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 8x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 8 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 16 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 8 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 50.00%, cho thấy tiết diện rất lớn nếu đặt cạnh đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 8 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 16 mm | 8 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 8 mm | 16 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6x4 mm | 6 | 4 | 14 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 7x4 mm | 7 | 4 | 15 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9x4 mm | 9 | 4 | 17 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 10x4 mm | 10 | 4 | 18 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 11x4 mm | 11 | 4 | 19 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 8x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 8 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 8 + 2 × 4 = 16 mm.
Khi OD gần 16 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 8 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 8/4/16 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 8 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 16 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 8x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.