Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.12x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A361K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.12*3.53mm (AS204)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 9.12x3.53 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 9.12 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 9.12 + 2 × 3.53 cho OD 16.18 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 16.18 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 9.12 mm và CS 3.53 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 9.12 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 16.18 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài16.18 mm9.12 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID9.12 mm16.18 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4.34x3.53 mm4.343.5311.399999999999999ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.780000000000001 mm.
5.94x3.53 mm5.943.5313ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
7.52x3.53 mm7.523.5314.579999999999998ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000002 mm.
10.69x3.53 mm10.693.5317.75ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm.
12.29x3.53 mm12.293.5319.349999999999998ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.169999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.69x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 9.12x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 9.12 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.53 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 16.18 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

10.69x3.53 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.12x3.53 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 16.18 mm là ID: sai khác với ID thật là 7.06 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 9.12 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 9 mm sẽ làm OD đổi thành 16.06 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 9.12x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.12x3.53 mm

OD của Oring 9.12x3.53 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 9.12 + 2 × 3.53 = 16.18 mm.

Có thể dùng 16.18 mm làm ID của Oring 9.12x3.53 mm không?

Không. 16.18 mm là OD, còn ID đúng là 9.12 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 9.12x3.53 mm thế nào?

Tính 16.18 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 9.12 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 9.12x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 9.12x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 9.12x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 9.12x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 9.12 mm, CS 3.53 mm, OD 16.18 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 9.12x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347