-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 9.12 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 9.12 + 2 × 3.53 cho OD 16.18 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 16.18 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 9.12 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 16.18 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 16.18 mm | 9.12 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.12 mm | 16.18 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.34x3.53 mm | 4.34 | 3.53 | 11.399999999999999 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.780000000000001 mm. |
| 5.94x3.53 mm | 5.94 | 3.53 | 13 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 7.52x3.53 mm | 7.52 | 3.53 | 14.579999999999998 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000002 mm. |
| 10.69x3.53 mm | 10.69 | 3.53 | 17.75 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 12.29x3.53 mm | 12.29 | 3.53 | 19.349999999999998 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.169999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.69x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
10.69x3.53 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 9.12x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
OD danh nghĩa bằng 9.12 + 2 × 3.53 = 16.18 mm.
Không. 16.18 mm là OD, còn ID đúng là 9.12 mm.
Tính 16.18 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 9.12 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 9.12 mm, CS 3.53 mm, OD 16.18 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 9.12x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.