Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.13x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A187K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.13*2.62mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 9.13x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Đối với sản phẩm hiện tại, 9.13 mm không phải OD và 2.62 mm không phải bán kính của vòng. 9.13 mm là ID, 2.62 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 14.370000000000001 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.13x2.62 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 14.370000000000001 mm là ID: sai khác với ID thật là 5.24 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 9.13 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 9 mm sẽ làm OD đổi thành 14.24 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.13 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.370000000000001 mm9.13 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID9.13 mm14.370000000000001 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 9.13 mm và CS 2.62 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 9.13 mm, CS 2.62 mm, OD 14.370000000000001 mm và chênh lệch OD − ID 5.24 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 9.13x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.62 mm hay không.
  3. Đo ID 9.13 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 14.370000000000001 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

9.19x2.62 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
5.23x2.62 mm5.232.6210.47ID thấp hơn 3.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.900000000000001 mm.
6.02x2.62 mm6.022.6211.26ID thấp hơn 3.11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.110000000000001 mm.
7.59x2.62 mm7.592.6212.83ID thấp hơn 1.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.540000000000001 mm.
9.19x2.62 mm9.192.6214.43ID cao hơn 0.06 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.059999999999999 mm.
9.9x2.62 mm9.92.6215.14ID cao hơn 0.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.769999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.19x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.06 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 9.13x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 9.13 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 14.370000000000001 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.13x2.62 mm

Size gần 9.13x2.62 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 9.13x2.62 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.

Vì sao OD của Oring 9.13x2.62 mm lớn hơn ID 5.24 mm?

Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 9.13x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 9.13x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347