-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 9.19x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 9.19 + 2 × 2.62 = 14.43 mm. Chiều ngược: 14.43 − 2 × 2.62 = 9.19 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.43 mm | 9.19 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.19 mm | 14.43 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 14.43 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.02x2.62 mm | 6.02 | 2.62 | 11.26 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 7.59x2.62 mm | 7.59 | 2.62 | 12.83 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 9.13x2.62 mm | 9.13 | 2.62 | 14.370000000000001 | ID thấp hơn 0.06 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.059999999999999 mm. |
| 9.9x2.62 mm | 9.9 | 2.62 | 15.14 | ID cao hơn 0.71 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.71 mm. |
| 10.77x2.62 mm | 10.77 | 2.62 | 16.009999999999998 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.13x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.06 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
OD danh nghĩa bằng 9.19 + 2 × 2.62 = 14.43 mm.
Không. 14.43 mm là OD, còn ID đúng là 9.19 mm.
Tính 14.43 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 9.19 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 9.19 mm, CS 2.62 mm, OD 14.43 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Để so sánh size 9.19x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.