Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.19x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A188K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.19*2.62mm (AS110)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 9.19x2.62 mm theo quy ước ID × CS

Oring NBR 9.19x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 9.19 + 2 × 2.62 = 14.43 mm. Chiều ngược: 14.43 − 2 × 2.62 = 9.19 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.19 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.43 mm9.19 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID9.19 mm14.43 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.19x2.62 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 9.19 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 9 mm sẽ làm OD đổi thành 14.24 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 9.19 mm và CS 2.62 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 14.43 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 9.19x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 9.19, CS 2.62, OD 14.43 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 9.19x2.62 mm.

Ba bước quyết định có giữ tên 9.19x2.62 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 9.19 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.62 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 14.43 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6.02x2.62 mm6.022.6211.26ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
7.59x2.62 mm7.592.6212.83ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
9.13x2.62 mm9.132.6214.370000000000001ID thấp hơn 0.06 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.059999999999999 mm.
9.9x2.62 mm9.92.6215.14ID cao hơn 0.71 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.71 mm.
10.77x2.62 mm10.772.6216.009999999999998ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.13x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.06 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.19x2.62 mm

OD của Oring 9.19x2.62 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 9.19 + 2 × 2.62 = 14.43 mm.

Có thể dùng 14.43 mm làm ID của Oring 9.19x2.62 mm không?

Không. 14.43 mm là OD, còn ID đúng là 9.19 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 9.19x2.62 mm thế nào?

Tính 14.43 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 9.19 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 9.19x2.62 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 9.19x2.62 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 9.19x2.62 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 9.19x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 9.19 mm, CS 2.62 mm, OD 14.43 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 9.19x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347