-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 9.1 và 1.6, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 9.1 + 2 × 1.6 cho OD 12.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 12.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.69 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.1x1.6 mm | 6.1 | 1.6 | 9.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 7.1x1.6 mm | 7.1 | 1.6 | 10.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 8.1x1.6 mm | 8.1 | 1.6 | 11.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 10.1x1.6 mm | 10.1 | 1.6 | 13.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 11.1x1.6 mm | 11.1 | 1.6 | 14.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.3 mm | 9.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.1 mm | 12.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12.3 mm và CS gần 1.6 mm. Phép tính ngược cho ID 9.1 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12.3 mm nhưng CS đo khác 1.6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 12.3 mm là OD, còn ID đúng là 9.1 mm.
Tính 12.3 − 2 × 1.6; kết quả phải trở về 9.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 9.1 mm, CS 1.6 mm, OD 12.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.1x1.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.