-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 9.25x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 9.25 + 2 × 1.78 = 12.81 mm. Chiều ngược: 12.81 − 2 × 1.78 = 9.25 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tên size chỉ ghi 9.25x1.78 mm, nhưng OD 12.81 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 9.25 mm mà OD không gần 12.81 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.25 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.81 mm | 9.25 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.25 mm | 12.81 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.65x1.78 mm | 7.65 | 1.78 | 11.21 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 7.94x1.78 mm | 7.94 | 1.78 | 11.5 | ID thấp hơn 1.31 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.31 mm. |
| 8.73x1.78 mm | 8.73 | 1.78 | 12.290000000000001 | ID thấp hơn 0.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.519999999999999 mm. |
| 9.52x1.78 mm | 9.52 | 1.78 | 13.08 | ID cao hơn 0.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.27 mm. |
| 10.82x1.78 mm | 10.82 | 1.78 | 14.38 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.52x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 9.25 mm và OD 12.81 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12.81 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 9.25 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12.81 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 9.25 mm, CS 1.78 mm và OD 12.81 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.