-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 9.3x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 9.3 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 14.100000000000001 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 9.3 mm, CS 2.4 mm, OD 14.100000000000001 mm và chênh lệch OD − ID 4.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.100000000000001 mm | 9.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.3 mm | 14.100000000000001 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.6x2.4 mm | 7.6 | 2.4 | 12.399999999999999 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.700000000000002 mm. |
| 8.3x2.4 mm | 8.3 | 2.4 | 13.100000000000001 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8.6x2.4 mm | 8.6 | 2.4 | 13.399999999999999 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.700000000000002 mm. |
| 9.6x2.4 mm | 9.6 | 2.4 | 14.399999999999999 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.299999999999998 mm. |
| 9.8x2.4 mm | 9.8 | 2.4 | 14.600000000000001 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 9.3 mm và OD 14.100000000000001 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 9 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 13.8 mm thay vì 14.100000000000001 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 9.3/2.4/14.100000000000001 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.
OD sẽ khác 14.100000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 9.3 mm, CS 2.4 mm và OD 14.100000000000001 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.