-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 9.52x1.78 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.89 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3.56 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 13.08 mm để xác minh lại ID 9.52 mm và CS 1.78 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.08 mm | 9.52 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.52 mm | 13.08 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 18.70% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 9.52 mm nhưng CS khác 1.78 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 13.08 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.94x1.78 mm | 7.94 | 1.78 | 11.5 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 8.73x1.78 mm | 8.73 | 1.78 | 12.290000000000001 | ID thấp hơn 0.79 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.789999999999999 mm. |
| 9.25x1.78 mm | 9.25 | 1.78 | 12.81 | ID thấp hơn 0.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.27 mm. |
| 10.82x1.78 mm | 10.82 | 1.78 | 14.38 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm. |
| 11.11x1.78 mm | 11.11 | 1.78 | 14.67 | ID cao hơn 1.59 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.59 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.25x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 9.25x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
9.52 + 2 × 1.78 = 13.08 mm.
13.08 − 2 × 1.78 = 9.52 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.78 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 9.52x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.