-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 9.5x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 12.5 mm để xác minh lại ID 9.5 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 6.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 9.5 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 12.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8x1.5 mm | 8 | 1.5 | 11 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 8.5x1.5 mm | 8.5 | 1.5 | 11.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9x1.5 mm | 9 | 1.5 | 12 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10x1.5 mm | 10 | 1.5 | 13 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10.5x1.5 mm | 10.5 | 1.5 | 13.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.5 mm | 9.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.5 mm | 12.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12.5 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 9.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12.5 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đọc theo ID × CS: ID 9.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 12.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 9.5 + 2 × 1.5 = 12.5 mm.
Không. 12.5 mm là OD, còn ID đúng là 9.5 mm.
Tính 12.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 9.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 9.5 mm, CS 1.5 mm và OD 12.5 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.