Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B814K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 9.5x2.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 9.5x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 9.5 + 2 × 2.5 = 14.5 mm. Chiều ngược: 14.5 − 2 × 2.5 = 9.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 9.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.5 mm hay không.
  3. Đo ID 9.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 14.5 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 9.5 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 26.32% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 9.5 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.5 mm9.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID9.5 mm14.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
8x2.5 mm82.513ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
8.5x2.5 mm8.52.513.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
9x2.5 mm92.514ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
10x2.5 mm102.515ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
10.5x2.5 mm10.52.515.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.5x2.5 mm

  • Ghi “đường kính 9.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 9.5/2.5/14.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 9.5x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 9.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.5x2.5 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 9.5x2.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 9.5x2.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 9.5x2.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 9.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347