-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 9.5x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 9.5 + 2 × 2.5 = 14.5 mm. Chiều ngược: 14.5 − 2 × 2.5 = 9.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 26.32% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 9.5 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.5 mm | 9.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.5 mm | 14.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8x2.5 mm | 8 | 2.5 | 13 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 8.5x2.5 mm | 8.5 | 2.5 | 13.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9x2.5 mm | 9 | 2.5 | 14 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10x2.5 mm | 10 | 2.5 | 15 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10.5x2.5 mm | 10.5 | 2.5 | 15.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 9.5/2.5/14.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 14.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 9.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Để so sánh size 9.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.