-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 9.5 và 2, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 9.5 + 2 × 2 cho OD 13.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 13.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Ở size này, CS chiếm khoảng 21.05% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 9.5 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 13.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.5 mm | 9.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.5 mm | 13.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8x2 mm | 8 | 2 | 12 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 8.5x2 mm | 8.5 | 2 | 12.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9x2 mm | 9 | 2 | 13 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10x2 mm | 10 | 2 | 14 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10.5x2 mm | 10.5 | 2 | 14.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 9.5 mm, CS 2 mm, OD 13.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 9x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 9.5 mm, CS 2 mm, OD 13.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 9.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 13.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 9.5 + 2 × 2 = 13.5 mm.
Không. 13.5 mm là OD, còn ID đúng là 9.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 9.5 mm, CS 2 mm và OD 13.5 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.