Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11BD74K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 9.5x3 mm trước khi chọn và lắp

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 9.5 mm, CS 3 mm và OD 15.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 9.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.5 mm9.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID9.5 mm15.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.5x3 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 9.5x3 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 15.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 9.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 10 mm sẽ làm OD đổi thành 16 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 9.5 mm và CS 3 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 10 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 16 mm, khác OD đúng 15.5 mm một lượng 0.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 9.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 9.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 15.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
8x3 mm8314ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
8.5x3 mm8.5314.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
9x3 mm9315ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
10x3 mm10316ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
10.5x3 mm10.5316.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 9.5x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 9x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 9.5x3 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.5x3 mm

Có thể làm tròn 9.5x3 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 10 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 16 mm thay vì 15.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 9.5/3/15.5 mm.

Số 9.5 trong Oring 9.5x3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3 trong Oring 9.5x3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 9.5x3 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 15.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 9.5x3 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347