Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ33K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 9.5x4.5 mm theo quy ước ID × CS

Đối với sản phẩm hiện tại, 9.5 mm không phải OD và 4.5 mm không phải bán kính của vòng. 9.5 mm là ID, 4.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 18.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Ý nghĩa riêng của ID 9.5 mm và CS 4.5 mm

ID 9.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 9 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6x4.5 mm64.515ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
8x4.5 mm84.517ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
9x4.5 mm94.518ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
10x4.5 mm104.519ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
10.5x4.5 mm10.54.519.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 9.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 9.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 4.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 18.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài18.5 mm9.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID9.5 mm18.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.5x4.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 18.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 9 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 9.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 10 mm sẽ làm OD đổi thành 19 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 9.5 mm và CS 4.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 9x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 9.5 mm và OD 18.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.5x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR 9.5x4.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 9.5 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 18.5 mm.

OD của Oring 9.5x4.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 9.5 + 2 × 4.5 = 18.5 mm.

Có thể dùng 18.5 mm làm ID của Oring 9.5x4.5 mm không?

Không. 18.5 mm là OD, còn ID đúng là 9.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 9.5x4.5 mm thế nào?

Tính 18.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 9.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 9.5x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 9.5x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 9.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347