-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 9.6x2.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 14.399999999999999 mm để xác minh lại ID 9.6 mm và CS 2.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 9.6 và 2.4 mm.
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 9.6 mm, CS 2.4 mm, OD 14.399999999999999 mm và chênh OD − ID 4.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.399999999999999 mm | 9.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.6 mm | 14.399999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8.3x2.4 mm | 8.3 | 2.4 | 13.100000000000001 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999998 mm. |
| 8.6x2.4 mm | 8.6 | 2.4 | 13.399999999999999 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9.3x2.4 mm | 9.3 | 2.4 | 14.100000000000001 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999998 mm. |
| 9.8x2.4 mm | 9.8 | 2.4 | 14.600000000000001 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.200000000000002 mm. |
| 10.3x2.4 mm | 10.3 | 2.4 | 15.100000000000001 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.8x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 9.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 14.399999999999999 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14.399999999999999 mm là kết quả tính toán.
9.6 + 2 × 2.4 = 14.399999999999999 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.6x2.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.