Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A120K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 9.6x2.4 mm theo quy ước ID × CS

Với size 9.6x2.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 14.399999999999999 mm để xác minh lại ID 9.6 mm và CS 2.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Quy trình đo lại Oring 9.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 14.399999999999999 mm.
  3. Đo CS 2.4 mm, sau đó tính ID bằng 14.399999999999999 − 2 × 2.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 9.6 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 9.6 mm và CS 2.4 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 9.6 và 2.4 mm.

Biên bản xác minh bắt buộc cho size rủi ro trùng cao

Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 9.6 mm, CS 2.4 mm, OD 14.399999999999999 mm và chênh OD − ID 4.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.399999999999999 mm9.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID9.6 mm14.399999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
8.3x2.4 mm8.32.413.100000000000001ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999998 mm.
8.6x2.4 mm8.62.413.399999999999999ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
9.3x2.4 mm9.32.414.100000000000001ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999998 mm.
9.8x2.4 mm9.82.414.600000000000001ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.200000000000002 mm.
10.3x2.4 mm10.32.415.100000000000001ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.8x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.6x2.4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 9.6x2.4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 14.399999999999999 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 9.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 10 mm sẽ làm OD đổi thành 14.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 9.6x2.4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.6x2.4 mm

Đo ID của Oring 9.6x2.4 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 9.6 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 14.399999999999999 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 9.6x2.4 mm?

Ghi NBR, ID 9.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 14.399999999999999 mm.

Oring 9.6x2.4 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14.399999999999999 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 9.6x2.4 mm là gì?

9.6 + 2 × 2.4 = 14.399999999999999 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.6x2.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347