-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 9.8x1.9 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 9.8 + 2 × 1.9 = 13.600000000000001 mm. Chiều ngược: 13.600000000000001 − 2 × 1.9 = 9.8 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.16 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.2x1.9 mm | 7.2 | 1.9 | 11 | ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.600000000000001 mm. |
| 7.8x1.9 mm | 7.8 | 1.9 | 11.6 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.000000000000001 mm. |
| 8x1.9 mm | 8 | 1.9 | 11.8 | ID thấp hơn 1.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.800000000000001 mm. |
| 8.8x1.9 mm | 8.8 | 1.9 | 12.600000000000001 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8.9x1.9 mm | 8.9 | 1.9 | 12.7 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.900000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.9x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.9 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.600000000000001 mm | 9.8 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.8 mm | 13.600000000000001 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 9.8x1.9 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 9.8 mm, CS 1.9 mm hoặc OD 13.600000000000001 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 9.8 mm, CS 1.9 mm, OD 13.600000000000001 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 8.9x1.9 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.95 mm.
Vì có một CS 1.9 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 9.8x1.9 mm.