-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 9.8x2.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 9.8 mm, CS 2.4 mm và OD 14.600000000000001 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.600000000000001 mm | 9.8 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.8 mm | 14.600000000000001 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 9.8x2.4 mm.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 4.08. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 9.8 mm đi cùng CS 2.4 mm và tạo OD 14.600000000000001 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8.6x2.4 mm | 8.6 | 2.4 | 13.399999999999999 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000002 mm. |
| 9.3x2.4 mm | 9.3 | 2.4 | 14.100000000000001 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 9.6x2.4 mm | 9.6 | 2.4 | 14.399999999999999 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000002 mm. |
| 10.3x2.4 mm | 10.3 | 2.4 | 15.100000000000001 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10.5x2.4 mm | 10.5 | 2.4 | 15.3 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.699999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 9.8/2.4/14.600000000000001 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.8x2.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.