Oring gioăng cao su tròn NBR size 9.9x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A189K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 9.90*2.62mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 9.9x2.62 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Size 9.9x2.62 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 9.9 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.62 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 15.14 mm. Bộ ba 9.9 – 2.62 – 15.14 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
7.59x2.62 mm7.592.6212.83ID thấp hơn 2.31 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.31 mm.
9.13x2.62 mm9.132.6214.370000000000001ID thấp hơn 0.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.769999999999999 mm.
9.19x2.62 mm9.192.6214.43ID thấp hơn 0.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.71 mm.
10.77x2.62 mm10.772.6216.009999999999998ID cao hơn 0.87 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.869999999999998 mm.
11.91x2.62 mm11.912.6217.15ID cao hơn 2.01 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.01 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.19x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.71 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 9.9 mm và CS 2.62 mm

Tên size chỉ ghi 9.9x2.62 mm, nhưng OD 15.14 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 9.9 mm mà OD không gần 15.14 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong9.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.14 mm9.9 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID9.9 mm15.14 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 9.9x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 9.9 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.62 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 15.14 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 9.9 mm nhưng OD lệch khỏi 15.14 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.62 mm, đó không còn là size 9.9x2.62 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 9.9x2.62 mm

  • Ghi “đường kính 9.9 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 9.9 mm và OD 15.14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 9.9x2.62 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 9.9x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 9.9x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 10 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 15.24 mm thay vì 15.14 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 9.9/2.62/15.14 mm.

Số 9.9 trong Oring 9.9x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.62 trong Oring 9.9x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 9.9x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 15.14 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.9x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347