-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 9.9x2.62 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 9.9 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.62 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 15.14 mm. Bộ ba 9.9 – 2.62 – 15.14 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.59x2.62 mm | 7.59 | 2.62 | 12.83 | ID thấp hơn 2.31 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.31 mm. |
| 9.13x2.62 mm | 9.13 | 2.62 | 14.370000000000001 | ID thấp hơn 0.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.769999999999999 mm. |
| 9.19x2.62 mm | 9.19 | 2.62 | 14.43 | ID thấp hơn 0.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.71 mm. |
| 10.77x2.62 mm | 10.77 | 2.62 | 16.009999999999998 | ID cao hơn 0.87 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.869999999999998 mm. |
| 11.91x2.62 mm | 11.91 | 2.62 | 17.15 | ID cao hơn 2.01 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.01 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.19x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.71 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 9.9x2.62 mm, nhưng OD 15.14 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 9.9 mm mà OD không gần 15.14 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.14 mm | 9.9 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.9 mm | 15.14 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 9.9 mm nhưng OD lệch khỏi 15.14 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.62 mm, đó không còn là size 9.9x2.62 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
ID 9.9 mm và OD 15.14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 10 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 15.24 mm thay vì 15.14 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 9.9/2.62/15.14 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
OD sẽ khác 15.14 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.9x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.