-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 90x1.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 90 mm là kích thước lòng vòng, còn 1.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 93 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 90 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 93 mm | 90 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 90 mm | 93 − 2 × 1.5 |
Ở kích thước 90x1.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 1.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 3 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 88x1.5 mm | 88 | 1.5 | 91 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 89x1.5 mm | 89 | 1.5 | 92 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 91x1.5 mm | 91 | 1.5 | 94 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 92x1.5 mm | 92 | 1.5 | 95 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 93x1.5 mm | 93 | 1.5 | 96 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 90x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 90 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 90 + 2 × 1.5 = 93 mm.
Khi OD gần 93 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 90 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 90x1.5 mm; cột ID phải là 90 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 93 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 93 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 90 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 90x1.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.