-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 36.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 90x2.5 mm: lòng vòng 90 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 95 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 90 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 95 mm | 90 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 90 mm | 95 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 90 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 95 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 87x2.5 mm | 87 | 2.5 | 92 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 88x2.5 mm | 88 | 2.5 | 93 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 89x2.5 mm | 89 | 2.5 | 94 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 91x2.5 mm | 91 | 2.5 | 96 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 92x2.5 mm | 92 | 2.5 | 97 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 90 mm, CS 2.5 mm, OD 95 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 89x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 90x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 90 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 95 mm.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Để so sánh size 90x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.