-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 90 mm, CS 3.55 mm và OD 97.1 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 90” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.55 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 90 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 97.1 mm | 90 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 90 mm | 97.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID 90 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 82.5x3.55 mm | 82.5 | 3.55 | 89.6 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 85x3.55 mm | 85 | 3.55 | 92.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 87.5x3.55 mm | 87.5 | 3.55 | 94.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 92.5x3.55 mm | 92.5 | 3.55 | 99.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 95x3.55 mm | 95 | 3.55 | 102.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 87.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 90x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 90 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 97.1 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 87.5x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 90 mm, CS 3.55 mm, OD 97.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 90 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 97.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 90 + 2 × 3.55 = 97.1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 90x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.