-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 90x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 90 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 98 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 90 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 98 mm | 90 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 90 mm | 98 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 90 mm, CS 4 mm, OD 98 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 87x4 mm | 87 | 4 | 95 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 88x4 mm | 88 | 4 | 96 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 89x4 mm | 89 | 4 | 97 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 91x4 mm | 91 | 4 | 99 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 92x4 mm | 92 | 4 | 100 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 98 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 90 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 98 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 90x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 90 mm, CS 4 mm hoặc OD 98 mm.
90 + 2 × 4 = 98 mm.
98 − 2 × 4 = 90 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 90x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.