-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 90x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 90 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 100.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 90 mm, CS 5.3 mm, OD 100.6 mm và chênh lệch OD − ID 10.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 82.5x5.3 mm | 82.5 | 5.3 | 93.1 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 85x5.3 mm | 85 | 5.3 | 95.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 87.5x5.3 mm | 87.5 | 5.3 | 98.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 95x5.3 mm | 95 | 5.3 | 105.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 97.5x5.3 mm | 97.5 | 5.3 | 108.1 | ID cao hơn 7.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 87.5x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 90 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100.6 mm | 90 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 90 mm | 100.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 90x5.3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 100.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 90 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 100.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 90 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 100.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 100.6 mm là kết quả tính toán.
90 + 2 × 5.3 = 100.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 90x5.3 mm.