-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 90x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 90 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 102 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 90 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.67%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 90 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 102 mm | 90 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 90 mm | 102 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 86x6 mm | 86 | 6 | 98 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 88x6 mm | 88 | 6 | 100 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 92x6 mm | 92 | 6 | 104 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 93x6 mm | 93 | 6 | 105 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 95x6 mm | 95 | 6 | 107 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 90x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 90 mm × CS 6 mm; OD tính được là 102 mm.
Không. 102 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 90 mm.
Tính 102 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 90 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 90 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 102 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 90 + 2 × 6 = 102 mm và 102 − 2 × 6 = 90 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 90 × 6 mm và OD 102 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.