-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 91.44x5.33 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 91.44 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5.33 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 102.1 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 91.44 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.83%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 91.44 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.33 mm | Số sau dấu x |
| OD | 102.1 mm | 91.44 + 2 × 5.33 |
| ID tính ngược | 91.44 mm | 102.1 − 2 × 5.33 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85.09x5.33 mm | 85.09 | 5.33 | 95.75 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 88.27x5.33 mm | 88.27 | 5.33 | 98.93 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS. |
| 89.69x5.33 mm | 89.69 | 5.33 | 100.35 | ID thấp hơn 1.75 mm; cùng CS. |
| 94.62x5.33 mm | 94.62 | 5.33 | 105.28 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 97.79x5.33 mm | 97.79 | 5.33 | 108.45 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 91.44 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 102.1 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 91.44 là đường kính trong; số 5.33 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 91.44 + 2 × 5.33 = 102.1 mm.
Khi OD gần 102.1 mm và CS gần 5.33 mm, ID tính ngược phải gần 91.44 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 91.44x5.33 mm; cột ID phải là 91.44 mm; cột CS phải là 5.33 mm; phép tính OD phải cho đúng 102.1 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10.66 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5.33 mm. Nếu số đo ngoài gần 102.1 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 91.44 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.75 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 91.44x5.33 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 91.44 mm hoặc CS 5.33 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.