-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 91.67 mm, CS 3.53 mm và OD 98.73 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 91.67” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.53 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 82.14x3.53 mm | 82.14 | 3.53 | 89.2 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 85.32x3.53 mm | 85.32 | 3.53 | 92.38 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 88.49x3.53 mm | 88.49 | 3.53 | 95.55 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 94.84x3.53 mm | 94.84 | 3.53 | 101.9 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 98.02x3.53 mm | 98.02 | 3.53 | 105.08 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94.84x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 92 mm trong khi giữ CS 3.53 mm sẽ tạo OD 99.06 mm, khác OD đúng 98.73 mm một lượng 0.33 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 91.67 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 98.73 mm | 91.67 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 91.67 mm | 98.73 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
94.84x3.53 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 91.67x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 91.67 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 98.73 mm.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 91.67x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.