-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 91.7 mm, CS 1.78 mm và OD 95.26 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 91.7” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.78 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 95.26 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 82.27x1.78 mm | 82.27 | 1.78 | 85.83 | ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43 mm. |
| 85.34x1.78 mm | 85.34 | 1.78 | 88.9 | ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.36 mm. |
| 88.62x1.78 mm | 88.62 | 1.78 | 92.18 | ID thấp hơn 3.08 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.08 mm. |
| 94.97x1.78 mm | 94.97 | 1.78 | 98.53 | ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.27 mm. |
| 98.05x1.78 mm | 98.05 | 1.78 | 101.61 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 88.62x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 91.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 95.26 mm | 91.7 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 91.7 mm | 95.26 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 91.7x1.78 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 91.7 mm, CS 1.78 mm hoặc OD 95.26 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 88.62x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 91.7x1.78 mm.