-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 91x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 91 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 101 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 91 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 101 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 91 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 101 mm | 91 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 91 mm | 101 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 89x5 mm | 89 | 5 | 99 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 90x5 mm | 90 | 5 | 100 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 92x5 mm | 92 | 5 | 102 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 93x5 mm | 93 | 5 | 103 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 94x5 mm | 94 | 5 | 104 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 91/5/101 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 91 mm × CS 5 mm; OD tính được là 101 mm.
Không. 101 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 91 mm.
Tính 101 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 91 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 91/5/101 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 91 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 101 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 91x5 mm được nhận diện bằng ID 91 mm, CS 5 mm và OD 101 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 91 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.