-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 92.5x3.55 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.775 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.1 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 99.6 mm để xác minh lại ID 92.5 mm và CS 3.55 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.775 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 92.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 99.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x3.55 mm | 85 | 3.55 | 92.1 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 87.5x3.55 mm | 87.5 | 3.55 | 94.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 90x3.55 mm | 90 | 3.55 | 97.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 95x3.55 mm | 95 | 3.55 | 102.1 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 97.5x3.55 mm | 97.5 | 3.55 | 104.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 90x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 92.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 99.6 mm | 92.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 92.5 mm | 99.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 90x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 92.5x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 92.5 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 99.6 mm.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.
Vì có một CS 3.55 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 92.5x3.55 mm.