-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 92x1.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 92 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 95 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 92 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.63%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 92 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 95 mm | 92 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 92 mm | 95 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x1.5 mm | 90 | 1.5 | 93 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 91x1.5 mm | 91 | 1.5 | 94 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 93x1.5 mm | 93 | 1.5 | 96 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 94x1.5 mm | 94 | 1.5 | 97 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 95x1.5 mm | 95 | 1.5 | 98 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 92 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 95 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 92 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 95 mm.
Không. 95 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 92 mm.
Tính 95 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 92 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 92x1.5 mm; cột ID phải là 92 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 95 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 95 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 92 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 92x1.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 92 mm hoặc CS 1.5 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.