-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 92x2.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 92 mm là đường kính trong và 2.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 97 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 92 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 97 mm | 92 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 92 mm | 97 − 2 × 2.5 |
Ở kích thước 92x2.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 5 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x2.5 mm | 90 | 2.5 | 95 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 91x2.5 mm | 91 | 2.5 | 96 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 93x2.5 mm | 93 | 2.5 | 98 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 94x2.5 mm | 94 | 2.5 | 99 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 95x2.5 mm | 95 | 2.5 | 100 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 92x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 92 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 92 + 2 × 2.5 = 97 mm.
Khi OD gần 97 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 92 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 92x2.5 mm; cột ID phải là 92 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 97 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 97 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 92 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 92x2.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 92 mm, CS 2.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 97 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.