-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 92 mm × 2 mm, không phải 96 mm × 2 mm. OD 96 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 89x2 mm | 89 | 2 | 93 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 90x2 mm | 90 | 2 | 94 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 91x2 mm | 91 | 2 | 95 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 93x2 mm | 93 | 2 | 97 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 94x2 mm | 94 | 2 | 98 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 91x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 92 mm trong khi giữ CS 2 mm sẽ tạo OD 96 mm, khác OD đúng 96 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 92 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 96 mm | 92 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 92 mm | 96 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 91x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 92 mm và OD 96 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 92 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 96 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 96 mm là kết quả tính toán.
92 + 2 × 2 = 96 mm.
96 − 2 × 2 = 92 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 92x2 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.