-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 92x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 92 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 100 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 92 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 100 mm | 92 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 92 mm | 100 − 2 × 4 |
ID 92 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 100 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x4 mm | 90 | 4 | 98 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 91x4 mm | 91 | 4 | 99 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 93x4 mm | 93 | 4 | 101 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 94x4 mm | 94 | 4 | 102 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 95x4 mm | 95 | 4 | 103 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 92/4/100 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 92 mm × CS 4 mm; OD tính được là 100 mm.
Không. 100 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 92 mm.
Tính 100 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 92 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 92x4 mm; cột ID phải là 92 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 100 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 100 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 92 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 92x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 92 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 100 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.