-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 92x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 92 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 102 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 92 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 102 mm | 92 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 92 mm | 102 − 2 × 5 |
ID 92 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 102 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x5 mm | 90 | 5 | 100 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 91x5 mm | 91 | 5 | 101 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 93x5 mm | 93 | 5 | 103 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 94x5 mm | 94 | 5 | 104 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 95x5 mm | 95 | 5 | 105 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 92 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 102 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 92 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 92 + 2 × 5 = 102 mm.
Khi OD gần 102 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 92 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 92/5/102 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 92 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 102 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 92x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 92 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.