-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 92x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 92 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 104 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 92 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 104 mm | 92 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 92 mm | 104 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 92 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 92 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 104 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 88x6 mm | 88 | 6 | 100 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 90x6 mm | 90 | 6 | 102 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 93x6 mm | 93 | 6 | 105 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 95x6 mm | 95 | 6 | 107 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 96x6 mm | 96 | 6 | 108 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 92 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 104 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 92 mm × CS 6 mm; OD tính được là 104 mm.
Không. 104 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 92 mm.
Tính 104 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 92 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 92/6/104 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 92 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 104 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 92 mm, CS là 6 mm và OD là 104 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.