-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 93.5x4.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 93.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 102.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 9 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 93.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 102.5 mm | 93.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 93.5 mm | 102.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 93.5 và 4.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 89x4.5 mm | 89 | 4.5 | 98 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 90x4.5 mm | 90 | 4.5 | 99 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 92x4.5 mm | 92 | 4.5 | 101 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 95x4.5 mm | 95 | 4.5 | 104 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 97.5x4.5 mm | 97.5 | 4.5 | 106.5 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 92x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 93.5 mm, CS 4.5 mm, OD 102.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 92x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. 102.5 mm là OD, còn ID đúng là 93.5 mm.
Tính 102.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 93.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 93.5 mm, CS 4.5 mm, OD 102.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 93.5x4.5 mm.