-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 93x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 96 mm để xác minh lại ID 93 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 93 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 96 mm | 93 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 93 mm | 96 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 93 mm, CS 1.5 mm, OD 96 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x1.5 mm | 90 | 1.5 | 93 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 91x1.5 mm | 91 | 1.5 | 94 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 92x1.5 mm | 92 | 1.5 | 95 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 94x1.5 mm | 94 | 1.5 | 97 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 95x1.5 mm | 95 | 1.5 | 98 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 92x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 96 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 93 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 96 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.
OD sẽ khác 96 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 93 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 93 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 96 mm thay vì 96 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 93/1.5/96 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 93x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.