Oring gioăng cao su tròn NBR size 93x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B373K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 93.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 93x1.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Với size 93x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 96 mm để xác minh lại ID 93 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong93 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài96 mm93 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID93 mm96 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 93x1.5 mm

  • Ghi “đường kính 93 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 93 mm và CS 1.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 93 mm, CS 1.5 mm, OD 96 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 93x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 93 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 96 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
90x1.5 mm901.593ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
91x1.5 mm911.594ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
92x1.5 mm921.595ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
94x1.5 mm941.597ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
95x1.5 mm951.598ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 92x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 93x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 96 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 93 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 96 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 93x1.5 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 93x1.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 96 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 96 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 93 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 93x1.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 93x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 93 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 96 mm thay vì 96 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 93/1.5/96 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 93x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347