-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 93 mm, CS 2.5 mm và OD 98 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 93” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 93 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 98 mm | 93 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 93 mm | 98 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 37.20 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x2.5 mm | 90 | 2.5 | 95 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 91x2.5 mm | 91 | 2.5 | 96 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 92x2.5 mm | 92 | 2.5 | 97 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 94x2.5 mm | 94 | 2.5 | 99 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 95x2.5 mm | 95 | 2.5 | 100 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 92x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 93 mm và OD 98 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 93 mm, CS 2.5 mm, OD 98 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 92x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 93 mm, CS 2.5 mm và OD 98 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.