-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 93x3.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 93 mm, CS bằng 3.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 100 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 26.57. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 93 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 100 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x3.5 mm | 90 | 3.5 | 97 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 91x3.5 mm | 91 | 3.5 | 98 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 92x3.5 mm | 92 | 3.5 | 99 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 94x3.5 mm | 94 | 3.5 | 101 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 95x3.5 mm | 95 | 3.5 | 102 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 92x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 93 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100 mm | 93 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 93 mm | 100 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 92x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 93 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 100 mm.
OD danh nghĩa bằng 93 + 2 × 3.5 = 100 mm.
Không. 100 mm là OD, còn ID đúng là 93 mm.
Tính 100 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 93 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 93x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.