-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 93x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 93 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 99 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 93 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 99 mm, khác OD đúng 99 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x3 mm | 90 | 3 | 96 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 91x3 mm | 91 | 3 | 97 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 92x3 mm | 92 | 3 | 98 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 94x3 mm | 94 | 3 | 100 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 94.5x3 mm | 94.5 | 3 | 100.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 92x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 93 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 99 mm | 93 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 93 mm | 99 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 92x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không cần làm tròn vì ID 93 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 93/3/99 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 99 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 93 mm, CS 3 mm và OD 99 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.