-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 93x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 93 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 101 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 93 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.30%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 93 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 101 mm | 93 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 93 mm | 101 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 91x4 mm | 91 | 4 | 99 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 92x4 mm | 92 | 4 | 100 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 94x4 mm | 94 | 4 | 102 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 95x4 mm | 95 | 4 | 103 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x4 mm | 96 | 4 | 104 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 93/4/101 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 93 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 93 + 2 × 4 = 101 mm.
Khi OD gần 101 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 93 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 93x4 mm; cột ID phải là 93 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 101 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 101 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 93 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 101 mm của size hiện tại được tính từ ID 93 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.