-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 93x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 93 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 103 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 93 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 103 mm | 93 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 93 mm | 103 − 2 × 5 |
ID 93 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.38%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 91x5 mm | 91 | 5 | 101 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 92x5 mm | 92 | 5 | 102 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 94x5 mm | 94 | 5 | 104 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 95x5 mm | 95 | 5 | 105 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x5 mm | 96 | 5 | 106 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 93x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 93 mm × CS 5 mm; OD tính được là 103 mm.
Không. 103 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 93 mm.
Tính 103 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 93 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 93x5 mm; cột ID phải là 93 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 103 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 103 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 93 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 93x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.