-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 93x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 93 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 105 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 93 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.45%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 93 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 105 mm | 93 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 93 mm | 105 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x6 mm | 90 | 6 | 102 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 92x6 mm | 92 | 6 | 104 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 95x6 mm | 95 | 6 | 107 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x6 mm | 96 | 6 | 108 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 98x6 mm | 98 | 6 | 110 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 93x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 93 mm × CS 6 mm; OD tính được là 105 mm.
Không. 105 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 93 mm.
Tính 105 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 93 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 93/6/105 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 93 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 105 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 93x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 93 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.