Oring gioăng cao su tròn NBR size 93x6 mm

Mã sản phẩm: 11B24GK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 93.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 93x6 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Tên gọi 93x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 93 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 105 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Vì sao size 93x6 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 93 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.45%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 93 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 6 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 105 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID93 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD105 mm93 + 2 × 6
ID tính ngược93 mm105 − 2 × 6

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Đảo thứ tự: 93x6 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 105 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 6 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 93 mm và CS 6 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 105 mm.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
90x6 mm906102ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
92x6 mm926104ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
95x6 mm956107ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
96x6 mm966108ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
98x6 mm986110ID cao hơn 5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 93x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Kiểm tra lại nhãn 93x6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 6 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 93x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 93x6 mm là gì?

Đó là ID 93 mm × CS 6 mm; OD tính được là 105 mm.

OD của Oring 93x6 mm có phải là ID không?

Không. 105 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 93 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 93x6 mm thế nào?

Tính 105 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 93 mm.

Đo CS của Oring 93x6 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 93x6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 93x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 93x6 mm

Hãy coi bộ số 93/6/105 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 93 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 105 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 93x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 93 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347